Tel: 0243.751.2046 - 0919.008.808 | Mail: ngochaco2013@gmail.com



DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ
CƠ SỞ ĐÀO TẠO: TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ
KỲ SÁT HẠCH NGÀY 22 THÁNG 5 NĂM 2019
Lưu ý:
- Học viên tham dự sát hạch mang theo CMND//CCCD hoặc hộ chiếu còn thời hạn, photo kèm theo 01 bản nếu sử dụng giấy tờ tùy thân mới.
- Trang phục gọn gàng, lịch sự để chụp ảnh cấp GPLX.
STT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH HẠNG KHÓA GHI CHÚ
301 301 NGUYỄN VĂN QUANG 05/07/1985 B2 B2K111 SH lại LT + H + Đ
302 302 VŨ MẠNH QUẢNG 23/08/1969 B2 B2K112  
303 303 NGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN 09/11/1983 B11 B11K44  
304 304 NGUYỄN CAO QUYỀN 02/02/1978 B2 B2K111 SH lại H + Đ
305 305 NGUYỄN CÔNG QUYỀN 08/12/1994 B2 B2K109  
306 306 NGUYỄN NGỌC QUYỀN 21/01/1990 B2 B2K112  
307 307 LÊ VĂN QUYẾT 01/04/1999 B2 B2K107 SH lại LT + H + Đ
308 308 DƯ THỊ QUỲNH 09/08/1995 B2 B2K111  
309 309 VŨ THỊ SÂM 20/02/1982 B2 B2K103 SH lại LT + H + Đ
310 310 ĐỖ PHÚ SANG 10/08/1991 B2 B2K112  
311 311 NGUYỄN LÝ SANG 20/08/1981 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
312 312 NGUYỄN VĂN SÁNG 13/03/1989 B11 B11K44  
313 313 CAO VĂN SINH 21/01/1993 B2 B2K106 SH lại LT + H + Đ
314 314 ĐỖ XUÂN SƠN 31/12/1979 B2 B2K112  
315 315 HOÀNG ĐÌNH SƠN 06/01/1986 B2 B2K112  
316 316 LÊ DUY SƠN 04/08/1994 B11 B11K44  
317 317 NGUYỄN THÁI SƠN 26/07/1993 B2 B2K112  
318 318 TRẦN THANH SƠN 20/03/1989 B2 B2K112  
319 319 VÕ THANH SƠN 22/04/1966 B2 B2K86  
320 320 VŨ TÙNG SƠN 06/10/1983 B2 B2K112  
321 321 ĐÀM TRỌNG SONG 27/03/1994 B2 B2K111 SH lại LT + H + Đ
322 322 NGUYỄN THỊ SỸ 27/11/1978 B2 B2K110  
323 323 HOÀNG ĐÌNH TÀI 28/12/1993 B2 B2K112  
324 324 TÔ THANH TÀI 15/08/1997 B2 B2K112  
325 325 LÊ ĐỨC TÂN 21/11/1989 B2 B2K112  
326 326 NGUYỄN VĂN TÂN 22/06/1991 B2 B2K105 SH lại H + Đ
327 327 TẠ THỊ TÂN 14/11/1981 B11 B11K9  
328 328 TRẦN VIẾT TÂN 24/09/1989 B2 B2K107 SH lại LT + H + Đ
329 329 VŨ MINH TÂN 23/05/1994 B11 B11K44  
330 330 BÙI MẠNH TẤN 31/08/1975 B2 B2K112  
331 331 VŨ XUÂN TỀ 14/05/1981 B2 B2K112  
332 332 LÊ AN THÁI 15/07/2000 B2 B2K112  
333 333 NGUYỄN VĂN THĂNG 07/01/1982 B2 B2K107 SH lại LT + H + Đ
334 334 HOÀNG CHIẾN THẮNG 20/05/1993 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
335 335 NGUYỄN QUÝ THẮNG 14/01/1996 B2 B2K112  
336 336 NGUYỄN VĂN THẮNG 28/10/1968 B2 B2K112  
337 337 PHẠM HỒNG THẮNG 07/11/1990 B2 B2K112  
338 338 PHÙNG VĂN THẮNG 20/04/1978 B2 B2K99 SH lại H + Đ
339 339 TRỊNH MINH THẮNG 09/12/1977 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
340 340 VŨ VĂN THẮNG 10/01/1981 B2   SH lại LT + H + Đ
341 341 BÙI THỊ THANH 17/09/1985 B2 B2K111  
342 342 HOÀNG THỊ THANH 20/02/1987 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
343 343 LÊ THỊ HỒNG THANH 21/06/1988 B2 B2K111  
344 344 NGUYỄN THỊ THANH 15/06/1984 B2 B2K111  
345 345 NGUYỄN THỌ THANH 11/11/1980 B2 B2K112  
346 346 TĂNG THỊ THANH 24/08/1992 B2 B2K112  
347 347 BÙI VĂN THÀNH 14/11/1988 B2 B2K112  
348 348 KIỀU THỊ THÀNH 04/06/1985 B2 B2K103 SH lại LT + H + Đ
349 349 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 20/06/1996 B2 B2K112  
350 350 NGUYỄN HUY THÀNH 18/12/1984 B2 B2K107 SH lại LT + H + Đ
351 351 NGUYỄN LÊ THÀNH 05/02/1982 B2 B2K112  
352 352 ĐÔNG THỊ THẢO 19/08/1981 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
353 353 LÊ THỊ THANH THẢO 10/11/1986 B2 B2K112  
354 354 NGUYỄN THU THẢO 12/08/1987 B2 B2K112  
355 355 LÊ DUY THÊM 29/09/1990 B2 B2K112  
356 356 ĐỖ ĐĂNG THIỆN 28/06/1979 B2 B2K107  
357 357 ĐINH HỒNG THIỀU 10/07/1992 B2 B2K105 SH lại LT + H + Đ
358 358 MAI VĂN THÌN 28/04/1988 B2 B2K111  
359 359 PHẠM ĐỨC THỊNH 10/08/1993 B2 B2K112  
360 360 TRẦN THỊ THOA 15/10/1985 B2 B2K111 SH lại H + Đ
361 361 LÊ THỊ THỎA 20/11/1987 B2 B2K112  
362 362 CAO THỊ THƠM 15/05/1982 B2 B2K109 SH lại H + Đ
363 363 LÃ MINH THÔNG 07/09/1960 C   SH lại LT
364 364 ĐẶNG THỊ THU 14/08/1980 B2 B2K106 SH lại LT + H + Đ
365 365 PHẠM THỊ HOÀI THU 25/08/1986 B11 B11K44  
366 366 HOÀNG THỊ THUẬN 21/09/1982 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
367 367 TRIỆU VĂN THUẬT 24/10/1987 B2 B2K111 SH lại H + Đ
368 368 LÊ VĂN THỰC 12/10/1985 B2 B2K112  
369 369 NGUYỄN VĂN THỰC 06/02/1985 B2 B2K112  
370 370 LÊ QUANG THƯỚC 06/05/1983 B2 B2K97 SH lại H + Đ
371 371 ĐÀO THỊ THU THƯƠNG 21/04/1986 B2 B2K112  
372 372 MAI ANH THƯƠNG 18/11/1986 B2 B2K112  
373 373 BÙI THỊ PHƯƠNG THÚY 08/04/1989 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
374 374 TRẦN THỊ THÚY 19/07/1992 B11 B11K44  
375 375 BÙI THỊ THÙY 06/09/1991 B11 B11K44  
376 376 LÊ HỒNG THÙY 26/08/1986 B2 B2K92 SH lại LT + H + Đ
377 377 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 19/11/1977 B2 B2K112  
378 378 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 31/12/2000 B2 B2K112  
379 379 NGUYỄN THU THỦY 06/12/1984 B2 B2K112  
380 380 PHÙNG THỊ THỦY 03/08/1989 B11 B11K42 SH lại LT + H + Đ
381 381 TRỊNH THỊ THU THỦY 29/02/1984 B2 B2K112  
382 382 VŨ HOÀNG THỦY 10/12/1983 B2 B2K112  
383 383 VŨ THANH THỦY 29/07/1989 B2 B2K112  
384 384 PHẠM VĂN THUYẾT 19/01/1991 C CK27 SH lại LT + H + Đ
385 385 NGUYỄN KIM TÍCH 01/12/1984 B2 B2K112  
386 386 ĐÀO TRỌNG TIẾN 15/04/1987 B2 B2K112  
387 387 NGUYỄN BÁ TIẾN 07/05/1989 B2 B2K112  
388 388 PHẠM ĐỨC TIẾN 05/07/1992 B2 B2K110 SH lại H + Đ
389 389 LÊ VĂN TÍNH 10/05/1989 B2 B2K112  
390 390 LÊ VĂN TỈNH 24/10/1990 B2 B2K111 SH lại H + Đ
391 391 HOÀNG VĂN TOÁN 11/12/1984 B2 B2K112  
392 392 TRẦN HUY TOÁN 09/03/1990 B2 B2K111 SH lại H + Đ
393 393 BÙI ANH TOÀN 31/08/1994 B2 B2K112  
394 394 NGUYỄN VIỆT TOÀN 03/04/1989 B2 B2K109 SH lại H + Đ
395 395 NGUYỄN TRÍ TỚI 09/02/1986 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
396 396 LÊ HUYỀN TRÂN 17/12/1988 B11 B11K44  
397 397 LƯƠNG QUỲNH TRANG 10/03/1985 B11 B11K44  
398 398 NGUYỄN HUYỀN TRANG 29/10/1998 B2 B2K105 SH lại H + Đ
399 399 NGUYỄN THỊ TRANG 07/10/1989 B2 B2K111 SH lại H + Đ
400 400 TRẦN HÀ TRANG 17/05/1994 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
401 401 VŨ THỊ TRANG 19/07/1985 B2 B2K112  
402 402 VŨ THU TRANG 08/11/1998 B11 B11K44  
403 403 NGUYỄN TIẾN TRỌNG 21/04/1984 B2 B2K112  
404 404 ĐỖ TIẾN TRUNG 03/11/1977 B2 B2K112  
405 405 DOÃN HẢI TRUNG 10/09/1978 B2   SH lại H + Đ
406 406 LÊ VIỆT TRUNG 18/08/1995 B2 B2K110 SH lại H + Đ
407 407 NGUYỄN MẠNH TRUNG 12/09/1992 B2 B2K112  
408 408 NGUYỄN THÀNH TRUNG 11/07/1990 B2 B2K111  
409 409 PHAN VĂN TRƯỜNG 17/01/1998 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
410 410 PHAN VĂN TRƯỜNG 01/01/1983 B2 B2K112  
411 411 VŨ MINH TRƯỜNG 24/11/1995 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
412 412 BÙI PHÚ TRƯỞNG 22/07/1994 B2 B2K112  
413 413 NGUYỄN ANH TÚ 21/11/1972 B2 B2K112  
414 414 NGUYỄN THẾ TÚ 12/11/1984 B2 B2K112  
415 415 TRẦN VĂN TÚ 26/12/2000 B2 B2K111  
416 416 LÊ HÀ MINH TỨ 12/09/1987 B2 B2K112  
417 417 NGUYỄN VĂN TUÂN 18/10/1980 B2 B2K104  
418 418 LẠI VĂN TUẤN 21/02/1995 B2 B2K112  
419 419 LÊ VĂN TUẤN 26/07/1984 B2 B2K106 SH lại H + Đ
420 420 MAI XUÂN TUẤN 14/04/1974 C   SH lại LT
421 421 NGUYỄN ANH TUẤN 29/11/1988 B2 B2K99 SH lại LT + H + Đ
422 422 NGUYỄN NGỌC TUẤN 11/08/1994 B2 B2K112  
423 423 TRẦN QUANG TUẤN 07/09/1991 B2 B2K112  
424 424 DƯƠNG NGỌC TÙNG 12/04/1991 B2 B2K112  
425 425 NGUYỄN THANH TÙNG 07/10/1983 B2 B2K112  
426 426 PHẠM THANH TÙNG 23/02/1997 B2 B2K111 SH lại LT + H + Đ
427 427 LÊ BÁ TƯỚC 11/04/1994 B2 B2K111 SH lại LT + H + Đ
428 428 DOÃN VĂN TƯƠI 07/07/1981 B2 B2K112  
429 429 NGUYỄN THỊ UYỂN 03/02/1979 B2 B2K112  
430 430 NGUYỄN QUỲNH VÂN 08/05/1987 B2 B2K112  
431 431 NGUYỄN THỊ NGỌC VÂN 21/10/1989 B11 B11K44  
432 432 NÔNG THỊ VÂN 30/04/1988 B2 B2K111 SH lại H + Đ
433 433 PHÍ HỒNG VĂN 05/11/1991 B2 B2K111 SH lại LT + H + Đ
434 434 NGUYỄN THẾ VANG 15/08/1993 B2 B2K112  
435 435 NGUYỄN NHƯ VIỆT 05/11/1979 C   SH lại LT + H + Đ
436 436 NGUYỄN VĂN VIỆT 01/12/1976 B2 B2K111 SH lại LT + H + Đ
437 437 NGUYỄN CÔNG VINH 27/05/1994 B2 B2K112  
438 438 PHẠM THỊ HỒNG VINH 31/12/1988 B11 B11K28 SH lại H + Đ
439 439 TRẦN QUỐC VŨ 01/06/1990 B2 B2K112  
440 440 ĐINH VĂN VƯƠNG 01/06/1992 B2 B2K112  
441 441 NGUYỄN VĂN VƯƠNG 27/07/1990 B2 B2K112  
442 442 ĐỖ THỊ THANH XUÂN 05/07/1984 B11 B11K44  
443 443 PHẠM THỊ XUÂN 09/11/1981 B11   SH lại LT + H + Đ
444 444 PHÍ VĂN XUÂN 07/08/1993 B2 B2K111 SH lại LT + H + Đ
445 445 VŨ DIỆU XUÂN 19/03/1997 B11 B11K40 SH lại LT + H + Đ
446 446 ĐÀO THỊ YÊN 08/03/1990 B11 B11K43  
447 447 NGUYỄN HẢI YẾN 25/10/1988 B2 B2K106 SH lại H + Đ
448 448 VŨ KIM YẾN 06/07/1993 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
TRUNG TÂM SHLX NGỌC HÀ