Tel: 0243.751.2046 - 0919.008.808 | Mail: ngochaco2013@gmail.com



DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ
CƠ SỞ ĐÀO TẠO: TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ
KỲ SÁT HẠCH NGÀY 18 THÁNG 4 NĂM 2019
Lưu ý:
- Thí sinh mang theo CMND/CCCD/Hộ chiếu còn thời hạn, photo kèm theo 01 bản nếu sử dụng giấy tờ tùy thân mới;
- Trang phục gọn gàng để chụp ảnh cấp GPLX.
STT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH HẠNG KHÓA GHI CHÚ
1 1 BÙI NGỌC QUANG ANH 14/11/1996 B2 B2K109 SH lại H + Đ
2 2 LÊ ĐỨC ANH 05/07/1999 B2 B2K96 SH lại LT + H + Đ
3 3 NGUYỄN ĐẮC ANH 01/08/1998 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
4 4 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 07/08/1978 B11 B11K41  
5 5 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 09/05/1989 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
6 6 NGUYỄN TUẤN ANH 04/12/1985 B2 B2K111  
7 7 NGUYỄN VÂN ANH 06/11/1979 B11 B11K38 SH lại LT + H + Đ
8 8 NGUYỄN VĂN ANH 27/07/1988 B2 B2K111  
9 9 QUÀNG THỊ QUỲNH ANH 11/09/1988 B2 B2K110 SH lại H + Đ
10 10 TRẦN TÚ ANH 01/12/1997 B2 B2K109 SH lại H + Đ
11 11 PHẠM THỊ BẮC 25/06/1992 B11 B11K42  
12 12 NGUYỄN THỊ ANH BẰNG 20/11/1977 B2 B2K111  
13 13 HOÀNG ĐÌNH BIÊN 20/12/1989 B2 B2K111  
14 14 HOÀNG VĂN BÌNH 25/01/1997 B2 B2K111  
15 15 VŨ DUY BÌNH 05/01/1985 B2 B2K110 SH lại H + Đ
16 16 VŨ VĂN BÌNH 13/03/1983 B2 B2K111  
17 17 BÙI VĂN CẢNH 19/03/1997 B2 B2K111  
18 18 NGUYỄN VĂN CAO 30/04/1984 B2 B2K95 SH lại H + Đ
19 19 TRẦN VĂN CHẤT 10/12/1984 B2 B2K110 SH lại H + Đ
20 20 HOÀNG CHINH CHIẾN 10/05/1996 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
21 21 BÙI VĂN CHIỀU 06/05/1988 B2 B2K110 SH lại H + Đ
22 22 LÊ VŨ CÔNG 10/10/1983 B2 B2K106 SH lại LT + H + Đ
23 23 TRỊNH VĂN CÔNG 10/09/1986 C CK31 SH lại H + Đ
24 24 DƯƠNG VĂN CỪ 10/11/1983 B2   SH lại LT + H
25 25 HOÀNG VIỆT CƯƠNG 23/08/1997 B2 B2K103 SH lại H + Đ
26 26 ĐẶNG VĂN CƯỜNG 02/10/1984 B2 B2K110  
27 27 ĐINH VĂN MẠNH CƯỜNG 01/03/1991 B11 B11K42  
28 28 KIỀU TIẾN CƯỜNG 28/05/1975 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
29 29 LẠI MẠNH CƯỜNG 07/02/1987 B2 B2K111  
30 30 LÊ MINH CƯỜNG 15/10/1996 B2 B2K111  
31 31 LÊ VĂN CƯỜNG 24/09/1995 B2 B2K111  
32 32 NGUYỄN NGỌC CƯỜNG 05/08/1992 B2 B2K111  
33 33 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 08/08/1996 B2 B2K111  
34 34 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 30/04/1985 C   SH lại LT
35 35 NGUYỄN VIẾT CƯỜNG 18/03/1989 B2 B2K109 SH lại H + Đ
36 36 TRẦN ĐỨC CƯỜNG 08/04/1994 B2 B2K99 SH lại H + Đ
37 37 TRẦN QUỐC CƯỜNG 08/09/1996 B2 B2K111  
38 38 VŨ ĐÌNH CƯỜNG 15/12/1995 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
39 39 TRẦN THỊ ĐÀO 14/12/1991 B2 B2K107 SH lại H + Đ
40 40 BÙI TIẾN ĐẠT 05/05/1989 B2 B2K111  
41 41 NGÔ TRỌNG ĐẠT 01/06/1981 B2 B2K76 SH lại H + Đ
42 42 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 02/08/1991 B2 B2K111  
43 43 NGUYỄN THỊ ĐIỂM 09/04/1992 B2 B2K111  
44 44 PHẠM VĂN ĐIỆN 10/10/1984 B2 B2K105 SH lại LT + H + Đ
45 45 NGÔ NGỌC DIỆP 26/10/1990 B11 B11K41  
46 46 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP 25/04/1986 B11 B11K14 SH lại LT + H + Đ
47 47 NGUYỄN THỊ HỒNG ĐIỆP 12/01/1980 B2 B2K111  
48 48 TRƯƠNG NGỌC DINH 12/10/1987 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
49 49 PHÙNG QUỐC ĐOÀN 16/08/1984 B2 B2K111  
50 50 TRẦN VĂN ĐÔNG 04/07/1987 B2 B2K107 SH lại LT + H + Đ
51 51 NGUYỄN CÔNG DU 09/01/1990 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
52 52 NGÔ VĂN DUẨN 20/08/1983 B2 B2K111  
53 53 TRẦN VĂN DỰC 11/03/1992 B2 B2K111  
54 54 ĐẬU VĂN ĐỨC 21/10/1991 C CK31 SH lại LT + H + Đ
55 55 HOÀNG VĂN ĐỨC 15/06/1989 B2 B2K111  
56 56 NGUYỄN ANH ĐỨC 03/07/1998 B2 B2K110 SH lại H + Đ
57 57 NGUYỄN LÊ TUẤN ĐỨC 29/08/1991 B2 B2K79 SH lại LT + H + Đ
58 58 BẾ THỊ DUNG 28/05/1984 B11 B11K40  
59 59 TRỊNH THỊ DUNG 20/09/1987 B11 B11K37  
60 60 ĐỖ VĂN DŨNG 18/01/1986 B2 B2K111  
61 61 MA VĂN DŨNG 03/03/1993 B2 B2K105 SH lại H + Đ
62 62 NGUYỄN VĂN DŨNG 19/12/2000 B2 B2K111  
63 63 PHẠM VIỆT DŨNG 13/04/1991 C CK29 SH lại LT + H + Đ
64 64 TRẦN ANH DŨNG 01/03/1994 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
65 65 TRẦN VĂN DŨNG 11/03/1984 B2 B2K111  
66 66 ĐINH TIẾN DƯƠNG 02/03/1987 B2 B2K105 SH lại H + Đ
67 67 THẠCH XUÂN ÉN 16/07/1987 B2 B2K110  
68 68 NGUYỄN VĂN GA 16/12/1987 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
69 69 BÁ THỊ GIANG 30/09/1989 B11 B11K39 SH lại LT + H + Đ
70 70 KHUẤT THỊ HƯƠNG GIANG 27/12/1979 B11 B11K38 SH lại LT + H + Đ
71 71 NGUYỄN ĐỨC GIANG 02/09/1973 B2   SH lại LT + H + Đ
72 72 PHẠM TRÀ GIANG 05/09/1997 B2 B2K110  
73 73 VŨ TRỌNG GIANG 01/09/1991 B2 B2K111  
74 74 BANG LONG GIAO 01/01/1983 B2 B2K105 SH lại H + Đ
75 75 NGUYỄN VĂN GIÁP 28/12/1984 B2 B2K109 SH lại H + Đ
76 76 ĐOÀN NGỌC HÀ 07/05/1984 B2 B2K110 SH lại H + Đ
77 77 ĐOÀN THỊ THU HÀ 10/05/1980 B11 B11K41 SH lại H + Đ
78 78 HỒ THỊ HÀ 23/04/1994 B2 B2K111  
79 79 NGUYỄN HƯNG HÀ 09/12/1995 B2 B2K111  
80 80 NGUYỄN THIÊN HÀ 26/02/1982 B2 B2K111  
81 81 NGUYỄN TRÍ HÀ 12/07/1982 B2 B2K107 SH lại LT + H + Đ
82 82 PHẠM THANH HÀ 11/11/1993 B2 B2K111  
83 83 PHẠM THỊ HÀ 15/02/1981 B2 B2K111  
84 84 CAO VĂN HẢI 14/10/1990 B2 B2K111  
85 85 ĐINH THỊ HẢI 09/08/1999 B2 B2K106 SH lại LT + H + Đ
86 86 NGUYỄN HỮU HẢI 17/05/1993 B2 B2K111  
87 87 NGUYỄN MINH HẢI 06/11/1991 B2 B2K111  
88 88 NGUYỄN THẾ HẢI 31/10/1992 B2 B2K110  
89 89 NGUYỄN VĂN HÁN 20/06/1991 B2 B2K111  
90 90 LÊ THỊ HẰNG 13/02/1981 B11 B11K38 SH lại LT + H + Đ
91 91 NGUYỄN THÚY HẰNG 04/03/1977 B11 B11K24 SH lại LT + H + Đ
92 92 LÊ MINH HẠNH 28/10/1992 B11 B11K41  
93 93 LÝ THỊ HẠNH 11/12/1972 B2 B2K105 SH lại LT + H + Đ
94 94 NGUYỄN THỊ HẠNH 11/07/1992 B2 B2K110 SH lại H + Đ
95 95 NGUYỄN THỊ HẠNH 03/02/1969 B11 B11K27 SH lại H + Đ
96 96 TRỊNH QUANG HÀO 22/11/1982 B2 B2K111  
97 97 PHẠM THỊ HẬU 22/09/1973 B11 B11K41  
98 98 BÙI CAO HIẾN 30/10/1987 B2 B2K111  
99 99 BÙI THỊ HIỀN 30/07/1986 B2 B2K111  
100 100 PHẠM THANH HIỀN 28/07/1987 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
101 101 TRẦN KHÁNH HIỀN 16/05/1995 B11 B1.1K33 SH lại LT + H + Đ
102 102 BÙI VĂN HIẾU 05/06/1989 B2 B2K111  
103 103 NGUYỄN TRUNG HIẾU 27/03/1982 B2 B2K110 SH lại H + Đ
104 104 NGUYỄN TRUNG HIẾU 29/08/1986 B11 B11K40 SH lại LT + H + Đ
105 105 TRẦN MẠNH HINH 02/09/1983 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
106 106 BÙI THỊ NHƯ HOA 10/07/1979 B2 B2K111  
107 107 NGUYỄN VĂN HÒA 05/03/1986 C CK32 SH lại H + Đ
108 108 MẠC NGỌC HOÀI 07/01/1998 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
109 109 NGUYỄN HÂN HOAN 19/04/1987 B2 B2K98  
110 110 NGUYỄN DUY HOÀN 02/11/1985 B2 B2K108 SH lại H + Đ
111 111 NGUYỄN CHÍNH HOÀNG 01/11/1984 B2 B2K111  
112 112 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 29/12/1995 B2 B2K109 SH lại H + Đ
113 113 NGUYỄN DUY HOÀNG 05/09/1990 B2 B2K111  
114 114 NGUYỄN KHÁNH HOÀNG 10/12/1993 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
115 115 NGUYỄN TÁ HOÀNG 05/03/1999 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
116 116 VÕ TÔN HOÀNG 12/02/1993 B2 B2K111  
117 117 VÕ TRỌNG HOÀNG 19/01/1996 B2 B2K110 SH lại H + Đ
118 118 NGUYỄN HỮU HOẠT 26/04/1991 B2 B2K111  
119 119 PHẠM THỊ HUỆ 19/05/1982 B2 B2K111  
120 120 ĐẶNG MẠNH HÙNG 20/06/1992 B2 B2K111  
121 121 KHÚC TÀI HÙNG 10/04/1986 B2 B2K111  
122 122 THẠCH CẢNH HƯNG 20/04/1971 B2   SH lại H + Đ
123 123 ĐỖ THỊ HƯƠNG 25/04/1985 B2 B2K110 SH lại H + Đ
124 124 DƯƠNG THỊ THU HƯƠNG 16/08/1991 B2 B2K111  
125 125 MAI THỊ THU HƯƠNG 27/01/1999 B2 B2K107 SH lại LT + H + Đ
126 126 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 28/07/1986 B2 B2K111  
127 127 PHẠM THỊ HƯƠNG 22/03/1986 B2 B2K111  
128 128 TRỊNH THU HƯƠNG 31/03/1983 B2 B2K111  
129 129 VŨ THỊ MAI HƯƠNG 07/03/1976 B2 B2K93 SH lại H + Đ
130 130 HOÀNG THỊ KIM HƯỜNG 09/09/1981 B2 B2K110 SH lại H + Đ
131 131 ĐÀO VIẾT HUY 12/09/1981 B2 B2K110 SH lại H + Đ
132 132 NGUYỄN HỮU HUY 25/11/1994 B2 B2K111  
133 133 NGUYỄN QUANG HUY 26/06/1999 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
134 134 NGUYỄN VĂN HUY 23/08/1983 B2 B2K111  
135 135 VŨ TRÍ HUY 27/07/1991 B2 B2K110 SH lại H + Đ
136 136 TRẦN VĂN HUYÊN 02/02/1973 B2 B2K106 SH lại LT + H + Đ
137 137 ĐINH THỊ THANH HUYỀN 22/02/1992 B2 B2K111  
138 138 NGUYỄN THỊ HUYỀN 20/07/1986 B2 B2K107 SH lại H + Đ
139 139 PHẠM THỊ THU HUYỀN 12/07/1981 B2 B2K99 SH lại LT + H + Đ
140 140 NGUYỄN ĐĂNG HUỲNH 03/10/1995 B2 B2K107 SH lại LT + H + Đ
141 141 NGÔ ĐỨC KẾ 04/02/1944 B2 B2K107 SH lại H + Đ
142 142 LÊ TRỌNG KHANH 10/11/1979 B2 B2K111  
143 143 NGUYỄN DUY KHÁNH 15/06/1996 B2 B2K111  
144 144 NGUYỄN VĂN KHÁNH 21/06/1990 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
145 145 TRẦN VĂN KHÁNH 11/10/1993 B2 B2K111  
146 146 TRẦN VĂN KHIÊN 27/08/1981 B2 B2K111  
147 147 TRẦN ĐĂNG KHOA 18/10/1998 B2 B2K111  
148 148 TRƯƠNG VĂN KHUÊ 16/06/1994 B2 B2K111  
149 149 HOÀNG TRUNG KIÊN 07/06/1982 B2 B2K100 SH lại LT + H + Đ
150 150 HOÀNG ĐÌNH KỲ 16/11/1967 B2 B2K111  
151 151 HOÀNG THỊ NGỌC LAN 11/01/1986 B2 B2K108 SH lại H + Đ
152 152 NGUYỄN THỊ LAN 17/04/1982 B2   SH lại LT + H + Đ
153 153 PHẠM NGỌC LAN 12/09/1999 B2 B2K107 SH lại H + Đ
154 154 VŨ VĂN LÂN 06/09/1994 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
155 155 NGUYỄN QUỲNH LÊ 17/10/1982 B11 B11K39 SH lại H + Đ
156 156 TRỊNH TRÀ LI 28/08/1981 B2 B2K110  
157 157 VŨ THỊ HỒNG LIÊN 26/09/1977 B11   SH lại LT + H + Đ
158 158 HÀ THỊ MỸ LINH 02/10/1993 B2 B2K111  
159 159 LÊ ĐĂNG LINH 27/01/1987 B11 B11K41  
160 160 NGUYỄN BÁ LINH 03/03/1981 B2   SH lại LT + H + Đ
161 161 NGUYỄN MẠNH LINH 21/06/1988 B2 B2K108  
162 162 NGUYỄN TÙNG LINH 03/12/1989 B2 B2K111  
163 163 PHÙNG THẾ LINH 13/07/1985 B2 B2K89 SH lại LT + H + Đ
164 164 NGUYỄN VĂN LỢI 25/11/1990 B2 B2K107 SH lại LT + H + Đ
165 165 PHẠM ĐỨC LỢI 12/03/1991 B2 B2K103 SH lại LT + H + Đ
166 166 NGUYỄN THÀNH LONG 10/03/1987 B2 B2K109 SH lại H + Đ
167 167 TRẦN NGUYỄN PHI LONG 01/05/1993 B2 B2K109 SH lại H + Đ
168 168 NGUYỄN THỊ LƯƠNG 02/09/1990 B11 B11K39 SH lại LT + H + Đ
169 169 PHẠM ĐÌNH LƯƠNG 21/11/1989 B2 B2K109 SH lại H + Đ
170 170 LÊ KIM LƯỢNG 02/06/1983 B2 B2K108 SH lại H + Đ
171 171 TRẦN VIẾT LƯỢNG 21/10/1984 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
172 172 NGUYỄN VĂN LƯU 03/06/1960 B2 B2K110 SH lại H + Đ
173 173 ĐOÀN THỊ LỰU 07/12/1996 B2 B2K111  
174 174 CAO THỊ LÝ 20/02/1985 B2 B2K110 SH lại H + Đ
175 175 PHẠM THỊ QUỲNH MAI 19/09/1977 B2 B2K109 SH lại H + Đ
176 176 LÂM HỒNG MẠNH 10/09/1979 B2   SH lại H + Đ
177 177 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 15/02/1998 B11 B11K39 SH lại H + Đ
178 178 NGUYỄN VĂN MẠNH 03/09/1987 B2 B2K111  
179 179 NGUYỄN VĂN MẠNH 12/02/1983 B2 B2K111  
180 180 ĐÀO TUẤN MINH 12/12/1990 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
181 181 ĐỖ QUỐC MỸ 25/01/1990 B2 B2K110  
182 182 NGUYỄN THẾ MỸ 03/07/1984 B2 B2K111  
183 183 ĐỖ VĂN NAM 23/12/1992 B2 B2K111  
184 184 LƯƠNG TRỌNG NAM 20/06/1992 B11 B11K39 SH lại LT + H + Đ
185 185 NGUYỄN KHẮC NAM 23/12/1977 B2 B2K111  
186 186 VŨ VĂN NAM 19/07/1992 B2 B2K101 SH lại LT + H + Đ
187 187 ĐÌNH THỊ NGA 23/06/1990 B2 B2K103  
188 188 NGÔ THỊ NGA 24/12/1981 B2 B2K110 SH lại H + Đ
189 189 PHÍ THỊ NGA 30/05/1986 B2 B2K104  
190 190 NGUYỄN KIM NGÂN 17/09/1988 B2 B2K105 SH lại LT + H + Đ
191 191 NGUYỄN THÚY NGÂN 03/05/1978 B2 B2K103 SH lại LT + H + Đ
192 192 LÊ ĐẠI NGHĨA 20/02/1983 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
193 193 NGÔ TRỌNG NGHĨA 31/05/1998 B2 B2K110 SH lại H + Đ
194 194 ĐỖ THỊ NGOAN 18/12/1984 B2 B2K111  
195 195 NGUYỄN THỊ NGOAN 06/03/1987 B2 B2K111  
196 196 BÙI MINH NGUYỆT 30/05/1981 B2 B2K109  
197 197 NGUYỄN THỊ NGUYỆT 02/05/1989 B2 B2K98 SH lại H + Đ
198 198 PHẠM THỊ MINH NGUYỆT 08/12/1988 B2 B2K106  
199 199 PHẠM THỊ MINH NGUYỆT 01/03/1981 B2 B2K109 SH lại H + Đ
200 200 NGUYỄN THỊ NHÃ 16/06/1978 B2 B2K100 SH lại LT + H + Đ
201 201 PHAN THỊ NHÀN 30/01/1985 B2 B2K96  
202 202 TRẦN VĂN NHẤT 22/02/1996 B2 B2K111  
203 203 NGUYỄN THỊ NHUNG 12/08/1996 B2 B2K111  
204 204 ĐOÀN NGỌC NINH 11/01/1985 B2 B2K111  
205 205 BAN VĂN PHONG 25/02/1989 B2 B2K111  
206 206 ĐỖ QUỐC PHÒNG 20/04/1985 B2 B2K106 SH lại LT + H + Đ
207 207 ĐOÀN HỒNG PHÚC 08/04/1998 B2 B2K111  
208 208 PHẠM THỊ HỒNG PHÚC 22/04/1987 B2 B2K102 SH lại LT + H + Đ
209 209 TRẦN VĂN PHÚC 23/03/1986 B2 B2K111  
210 210 LÊ TUYẾT PHƯƠNG 20/11/2000 B11 B11K42  
211 211 HOÀNG VĂN PHƯỢNG 05/07/1988 C   SH lại LT
212 212 HOÀNG TÙNG QUÂN 26/07/1993 B2 B2K111  
213 213 NGUYỄN HỒNG QUÂN 12/11/1982 B2 B2K111  
214 214 NGUYỄN HỮU QUÂN 02/11/1990 B2 B2K111  
215 215 PHẠM THẾ QUÂN 22/05/1991 B2 B2K111  
216 216 TẠ PHI QUÂN 10/05/2000 B2 B2K111  
217 217 ĐỖ VĂN QUANG 17/08/1997 B2 B2K111  
218 218 LÊ MINH QUANG 30/10/1993 B2 B2K110 SH lại H + Đ
219 219 LÊ THẾ QUANG 20/12/1986 B2 B2K111  
220 220 NGUYỄN MINH QUANG 04/12/1987 B2 B2K111  
221 221 NGUYỄN VĂN QUANG 05/07/1985 B2 B2K111  
222 222 TRẦN HỒNG QUANG 20/05/1993 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
223 223 LƯƠNG VĂN QUÝ 05/12/1983 B2 B2K111  
224 224 NGUYỄN DUY QUYÊN 18/06/1984 B2 B2K111  
225 225 NGUYỄN THỊ QUYÊN 25/12/1984 B2 B2K111  
226 226 NGUYỄN CAO QUYỀN 02/02/1978 B2 B2K111  
227 227 HOÀNG VĂN SẮC 15/06/1988 B2 B2K111  
228 228 VŨ THỊ SÂM 20/02/1982 B2 B2K103 SH lại LT + H + Đ
229 229 NGUYỄN LÝ SANG 20/08/1981 B2 B2K110 SH lại H + Đ
230 230 CAO VĂN SINH 21/01/1993 B2 B2K106 SH lại H + Đ
231 231 ĐỖ NGỌC SƠN 21/12/1997 B2 B2K111  
232 232 NGUYỄN DUY SƠN 28/10/1987 C   SH lại H + Đ
233 233 VŨ TRƯỜNG SƠN 20/06/1991 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
234 234 ĐÀM TRỌNG SONG 27/03/1994 B2 B2K111  
235 235 NGÔ ĐỨC TÀI 01/10/1988 B2 B2K109 SH lại H + Đ
236 236 BÙI NAM TÂM 01/02/1991 B2 B2K111  
237 237 NGUYỄN VĂN TÂN 10/01/1980 B2 B2K108 SH lại H + Đ
238 238 NGUYỄN VĂN TÂN 22/06/1991 B2 B2K105 SH lại LT + H + Đ
239 239 NGUYỄN HỮU THẠCH 28/11/1990 B2 B2K111  
240 240 TRẦN ANH THÁI 26/06/1996 C CK32 SH lại H + Đ
241 241 LƯƠNG THỊ THẮM 17/09/1996 B2 B2K110 SH lại H + Đ
242 242 HOÀNG CHIẾN THẮNG 20/05/1993 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
243 243 NGUYỄN NGỌC THẮNG 23/08/1980 B2 B2K108 SH lại H + Đ
244 244 PHÙNG VĂN THẮNG 20/04/1978 B2 B2K99 SH lại LT + H + Đ
245 245 TRỊNH MINH THẮNG 09/12/1977 B2 B2K110 SH lại H + Đ
246 246 LÊ THỊ KIM THANH 12/11/1980 B11 B11K26 SH lại LT + H + Đ
247 247 PHẠM HỮU THANH 14/08/1992 B11 B11K39 SH lại H + Đ
248 248 KIỀU THỊ THÀNH 04/06/1985 B2 B2K103 SH lại LT + H + Đ
249 249 NGUYỄN MẬU THÀNH 19/07/1983 B2 B2K111  
250 250 NGUYỄN TUẤN THÀNH 02/03/1998 B2 B2K111  
251 251 VŨ LINH THÀNH 04/02/1994 B2 B2K111  
252 252 ĐÔNG THỊ THẢO 19/08/1981 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
253 253 TẠ ĐÌNH THI 01/03/1985 B2 B2K111  
254 254 ĐINH HỒNG THIỀU 10/07/1992 B2 B2K105 SH lại LT + H + Đ
255 255 TRẦN THỊ THOA 15/10/1985 B2 B2K111  
256 256 ĐẶNG THỊ THU 14/08/1980 B2 B2K106 SH lại H + Đ
257 257 NGUYỄN TÀI THU 23/07/1988 B2 B2K111  
258 258 NGUYỄN THỊ HÀ THU 05/09/1988 B2 B2K99 SH lại LT + H + Đ
259 259 NGUYỄN MINH THỨ 21/11/1991 B2 B2K110 SH lại H + Đ
260 260 HOÀNG THỊ THUẬN 21/09/1982 B2 B2K108 SH lại LT + H + Đ
261 261 TRIỆU VĂN THUẬT 24/10/1987 B2 B2K111  
262 262 PHẠM VĂN THỰC 13/06/1977 B2 B2K111  
263 263 LÊ QUANG THƯỚC 06/05/1983 B2 B2K97 SH lại LT + H + Đ
264 264 BÙI THỊ PHƯƠNG THÚY 08/04/1989 B2 B2K108  
265 265 NGUYỄN THỊ THÙY 29/09/1986 B2 B2K111  
266 266 BÙI THANH THỦY 31/08/1974 B2 B2K111  
267 267 LA THỊ BÍCH THỦY 16/02/1969 B11   SH lại LT + H + Đ
268 268 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 08/02/1974 B2 B2K96 SH lại H + Đ
269 269 NGUYỄN THỊ THU THỦY 03/04/1990 B2 B2K111  
270 270 PHÙNG THỊ THỦY 03/08/1989 B11 B11K42  
271 271 PHẠM VĂN THUYẾT 19/01/1991 C CK27 SH lại H + Đ
272 272 ĐẶNG NGỌC TIẾN 08/11/1996 B2 B2K110 SH lại H + Đ
273 273 ĐẶNG VŨ MINH TIẾN 13/07/1999 B2 B2K101 SH lại LT + H + Đ
274 274 ĐINH NGỌC TIẾN 10/09/1997 B2 B2K110 SH lại H + Đ
275 275 PHẠM ĐỨC TIẾN 05/07/1992 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
276 276 LÊ VĂN TỈNH 24/10/1990 B2 B2K111  
277 277 TRẦN HUY TOÁN 09/03/1990 B2 B2K111  
278 278 NGUYỄN THẾ TOÀN 27/11/1977 B2 B2K95  
279 279 NGUYỄN VIỆT TOÀN 03/04/1989 B2 B2K109 SH lại LT + H + Đ
280 280 VŨ VĂN TOÀN 30/12/1990 B2 B2K111  
281 281 NGUYỄN TRÍ TỚI 09/02/1986 B2 B2K108 SH lại H + Đ
282 282 CHU THỊ MAI TRANG 23/08/1982 B2 B2K110 SH lại H + Đ
283 283 NGUYỄN HUYỀN TRANG 29/10/1998 B2 B2K105 SH lại LT + H + Đ
284 284 NGUYỄN THỊ TRANG 07/10/1989 B2 B2K111  
285 285 TRẦN HÀ TRANG 17/05/1994 B2 B2K110 SH lại H + Đ
286 286 NGUYỄN QUỐC TRỌNG 07/01/1992 B2 B2K100 SH lại H + Đ
287 287 TRẦN BÁ TRỌNG 02/02/1994 B2 B2K100 SH lại H + Đ
288 288 VŨ VĂN TRỌNG 02/05/1994 B2 B2K110 SH lại H + Đ
289 289 ĐỖ HỮU TRUNG 14/02/1991 B2 B2K111  
290 290 DOÃN HẢI TRUNG 10/09/1978 B2   SH lại LT + H + Đ
291 291 LÊ VIỆT TRUNG 18/08/1995 B2 B2K110  
292 292 NGUYỄN BÁ TRUNG 12/01/1957 B2 B2K111  
293 293 NGUYỄN ĐẮC TRUNG 17/12/1983 B2 B2K111  
294 294 NGUYỄN VIẾT TRUNG 02/07/1979 B2 B2K111  
295 295 NGUYỄN TUẤN TRƯỜNG 01/01/1991 B2 B2K109 SH lại H + Đ
296 296 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 25/11/1989 B2 B2K111  
297 297 PHAN VĂN TRƯỜNG 17/01/1998 B2 B2K110 SH lại H + Đ
298 298 VŨ MINH TRƯỜNG 24/11/1995 B2 B2K110 SH lại LT + H + Đ
299 299 CAO ĐỨC TÚ 01/12/1992 B2 B2K111  
300 300 ĐỖ ĐẮC TÚ 05/11/1986 B2 B2K111  
301 301 HOÀNG SƠN TÚ 19/03/1983 B2 B2K85 SH lại H + Đ
302 302 HÀ KÝ TUÂN 08/02/1982 B2 B2K111  
303 303 NGUYỄN BÁ TUÂN 24/11/1984 B2 B2K110 SH lại H + Đ
304 304 ĐINH VĂN TUẤN 15/08/1978 B2 B2K111  
305 305 LÊ VĂN TUẤN 26/07/1984 B2 B2K106  
306 306 MAI XUÂN TUẤN 14/04/1974 C   SH lại LT
307 307 NGUYỄN ANH TUẤN 28/07/1998 B2 B2K99 SH lại LT + H + Đ
308 308 NGUYỄN VĂN TUẤN 28/02/1982 B2 B2K97 SH lại H + Đ
309 309 PHẠM VĂN TUẤN 03/11/1983 B2 B2K111  
310 310 TĂNG ANH TUẤN 29/06/1970 B2 B2K111  
311 311 TRẦN VĂN TUẤN 03/04/1987 B2 B2K107 SH lại H + Đ
312 312 TRƯƠNG QUANG TUẤN 14/09/1986 B2 B2K111  
313 313 NGUYỄN VĂN TÙNG 24/03/1997 B2 B2K110 SH lại H + Đ
314 314 PHẠM THANH TÙNG 23/02/1997 B2 B2K111  
315 315 LÊ BÁ TƯỚC 11/04/1994 B2 B2K111  
316 316 MAI VĂN TƯỞNG 16/02/1980 B2 B2K110 SH lại H + Đ
317 317 ĐỖ VĂN TUYÊN 22/12/1988 C   SH lại LT
318 318 HOÀNG THỊ THANH VÂN 29/07/1985 B2 B2K110 SH lại H + Đ
319 319 NGUYỄN HOÀNG VÂN 20/12/1994 B2 B2K111  
320 320 NGUYỄN HỒNG VÂN 21/03/1988 B2 B2K111  
321 321 NGUYỄN THỊ VÂN 15/06/1981 B11 B11K40 SH lại LT + H + Đ
322 322 NÔNG THỊ VÂN 30/04/1988 B2 B2K111  
323 323 TRẦN VÂN 15/11/1981 B2 B2K108  
324 324 PHÍ HỒNG VĂN 05/11/1991 B2 B2K111  
325 325 NGUYỄN HỮU VIỆT 14/08/1983 B2 B2K109 SH lại H + Đ
326 326 NGUYỄN VĂN VIỆT 01/12/1976 B2 B2K111  
327 327 PHẠM THỊ HỒNG VINH 31/12/1988 B11 B11K28  
328 328 NGUYỄN VĂN VŨ 19/04/1990 B2 B2K111  
329 329 NGUYỄN HUY VƯƠNG 29/04/1992 B2 B2K111  
330 330 NGUYỄN ĐỨC XUÂN 08/03/1992 B2 B2K111  
331 331 PHẠM THỊ XUÂN 09/11/1981 B2   SH lại LT + H + Đ
332 332 PHÍ VĂN XUÂN 07/08/1993 B2 B2K111  
333 333 VŨ KIM YẾN 06/07/1993 B2 B2K110 SH lại H + Đ