Tel: 0243.751.2046 - 0919.008.808 | Mail: ngochaco2013@gmail.com



DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ
CƠ SỞ ĐÀO TẠO: TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔ
KỲ SÁT HẠCH NGÀY 26 THÁNG6 NĂM 2019
SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH HẠNG GHI CHÚ
1 TRẦN HOÀI ÂN 07/10/1992 B2 SH lại LT + H + Đ
2 ĐÀO NGỌC ANH 02/09/1988 B2 SH lại LT + H + Đ
3 ĐINH THỊ LAN ANH 25/08/1982 B11  
4 ĐỖ ĐĂNG ANH 01/07/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
5 NGUYỄN TUẤN ANH 06/10/1997 B2 SH lại LT + H + Đ
6 PHẠM THỊ VÂN ANH 10/10/1999 B2 SH lại LT + H + Đ
7 TRẦN NGỌC ANH 29/08/1991 B2  
8 NGUYỄN VĂN ẢNH 10/09/1996 B2  
9 MAI ĐÌNH BA 20/08/1994 B2 SH lại H + Đ
10 HÀ DUY BẮC 27/10/1987 B2  
11 HOÀNG XUÂN BÁCH 28/04/1995 B2  
12 TRẦN XUÂN BÁCH 01/05/1987 B2  
13 ĐẶNG VĂN BẰNG 05/08/1991 B2 SH lại H + Đ
14 ĐÀO NGỌC BÍNH 08/08/1988 B2  
15 HOÀNG VĂN BƯỞI 10/10/1992 C SH lại LT + H + Đ
16 NGUYỄN ĐÌNH CÁC 21/01/1971 B2 SH lại LT + H + Đ
17 ĐỖ HỮU CẢNH 26/02/1995 B2  
18 TRẦN VĂN CẢNH 08/10/1977 B2 SH lại LT + H + Đ
19 LẠI VĂN CHÂU 14/08/1997 C  
20 ĐỖ CHIẾN 10/08/1999 B2 SH lại LT + H + Đ
21 NGUYỄN MẠNH CHIẾN 03/09/1997 B2 SH lại H + Đ
22 NGUYỄN XUÂN CHIẾN 01/08/1993 B2 SH lại LT + H + Đ
23 NGUYỄN ĐÌNH CHUNG 23/05/1969 B2 SH lại H + Đ
24 NGUYỄN VĂN CHUNG 08/11/1994 B2  
25 PHẠM VĂN CHUNG 04/11/1989 B2  
26 VŨ VĂN CHUNG 29/08/1991 B2  
27 ĐINH THẾ CÔNG 05/10/1998 B2 SH lại LT + H + Đ
28 NGUYỄN HỮU CÔNG 05/05/1997 B2  
29 NGUYỄN VĂN CÔNG 15/05/1985 B2 SH lại H + Đ
30 ĐỖ NGỌC CUNG 16/04/1994 B2  
31 TRẦN ĐÌNH CƯƠNG 18/07/1992 B2  
32 NGUYỄN HỒNG CƯỜNG 28/11/1990 B2  
33 NGUYỄN NGỌC CƯỜNG 25/12/1981 B2  
34 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 18/12/1991 B2  
35 PHẠM VĂN CƯỜNG 10/10/1997 C SH lại LT + H + Đ
36 TẠ VĂN CƯỜNG 18/03/1982 B2  
37 TRẦN HÙNG CƯỜNG 21/01/1990 B2  
38 NGUYỄN HỮU DA 09/10/1981 B2 SH lại H + Đ
39 CÁP VĂN ĐANG 02/10/1985 B2 SH lại H + Đ
40 NGUYỄN ĐĂNG ĐẠO 17/10/1992 B2  
41 CAO TIẾN ĐẠT 10/11/1986 C SH lại H + Đ
42 ĐỖ VĂN ĐẠT 15/06/1990 B2 SH lại H + Đ
43 LƯƠNG QUỐC ĐẠT 26/03/1996 B2 SH lại LT + H + Đ
44 NGUYỄN TÀI ĐẠT 27/01/1994 B2  
45 NGUYỄN TRỌNG ĐẠT 18/04/1992 B2  
46 NGUYỄN HỒNG ĐIỆP 17/07/1982 B11  
47 NGUYỄN VĂN ĐIỆP 06/10/1991 B2  
48 LÊ TRỌNG ĐỊNH 12/04/1996 B2  
49 VƯƠNG ĐĂNG ĐOÀN 16/02/1995 B2  
50 NGUYỄN THẾ THỊ DỰ 01/01/1992 B2  
51 BÙI MINH ĐỨC 03/08/1959 B11 SH lại H + Đ
52 HÀ CÔNG ĐỨC 30/12/1999 B2  
53 HUỲNH HIỀN ĐỨC 24/08/1983 B11  
54 PHẠM VĂN ĐỨC 16/03/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
55 NGUYỄN THỊ THANH DUNG 26/02/1985 B2 SH lại LT + H + Đ
56 LÊ VIỆT DŨNG 30/03/1983 B2  
57 LÝ QUANG DŨNG 02/12/1992 B11  
58 NGUYỄN HỮU DŨNG 27/08/1990 B2  
59 TRẦN QUANG DŨNG 06/05/1990 B2  
60 NGUYỄN MẠNH ĐƯỢC 23/03/1988 B2  
61 NGUYỄN DƯƠNG 25/06/1995 B2 SH lại H + Đ
62 NGUYỄN NGỌC DƯƠNG 01/01/1989 B2 SH lại LT + H + Đ
63 PHẠM VĂN DƯƠNG 02/02/1996 B2  
64 TRẦN XUÂN DƯƠNG 19/09/1988 B2 SH lại LT + H + Đ
65 NGUYỄN HỮU ĐƯƠNG 21/10/1988 C SH lại H + Đ
66 LÊ DUY 02/08/1989 B2  
67 TRẦN KHÁNH DUY 14/06/1999 B2  
68 TRẦN VĂN DUY 10/06/1984 B2  
69 NGUYỄN KHẮC GIA 21/08/1991 C SH lại H + Đ
70 BÙI QUỲNH GIANG 15/06/1980 B2  
71 ĐÀM THỊ GIANG 12/06/1987 B2  
72 ĐẶNG LINH GIANG 19/08/1989 B2  
73 HOÀNG THỊ GIANG 09/03/1978 B11 SH lại H + Đ
74 LÃ THỊ THU GIANG 24/10/1983 B2  
75 LÊ THU GIANG 15/09/1976 B2  
76 NGUYỄN CHÍ GIANG 21/01/1987 B2  
77 NGUYỄN HÀ GIANG 11/10/1985 B11 SH lại H + Đ
78 NGUYỄN THẾ GIÁP 26/08/1994 B2  
79 THÁI THỊ HÀ 20/04/1986 B11 SH lại LT + H + Đ
80 THÂN ĐỨC HẢI 13/10/2000 B2 SH lại H + Đ
81 LẠI THỊ HẰNG 25/02/1997 B11  
82 ĐINH MỸ HẠNH 19/08/2000 B2 SH lại LT + H + Đ
83 LÊ THỊ HỒNG HẠNH 20/11/1983 B2 SH lại H + Đ
84 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 18/01/1997 B2 SH lại LT + H + Đ
85 HOÀNG THỊ THU HIỀN 06/09/1996 B2 SH lại H + Đ
86 NGUYỄN THỊ HIỀN 08/06/1984 B2 SH lại LT + H + Đ
87 NGUYỄN THU HIỀN 19/10/1988 B11  
88 VŨ THỊ THANH HIỀN 04/08/1998 B11  
89 NGUYỄN DUY HIỆP 28/12/1998 B2  
90 NGUYỄN THỊ HIỆP 17/10/1981 B2 SH lại LT + H + Đ
91 ĐỖ VĂN HIẾU 05/10/1999 B2  
92 NGUYỄN ĐỨC HIẾU 21/11/1995 B2  
93 NGUYỄN VĂN HIẾU 01/07/1997 B2  
94 PHẠM VĂN HIẾU 28/08/1994 B2  
95 TRẦN TRỌNG HIẾU 23/10/1983 B2 SH lại H + Đ
96 PHẠM VĂN HIỆU 20/09/1996 B2  
97 NGÔ THỊ HOA 14/12/1978 B2  
98 NGUYỄN KHẮC HOA 02/12/1976 B2  
99 VŨ THỊ HOA 09/11/1988 B11 SH lại LT + H + Đ
100 HÀ THỊ HÒA 06/09/1976 B11  
101 KIM THỊ HÒA 01/09/1971 B11  
102 PHẠM ĐÌNH HÒA 02/12/1987 B2 SH lại LT + H + Đ
103 LÊ THỊ THU HOÀI 07/05/1997 B2 SH lại H + Đ
104 NGUYỄN THU HOÀI 20/06/1988 B2  
105 LÊ HUY HOÀNG 06/08/1991 B2  
106 ĐÀO QUÝ HỢI 27/08/1995 B2 SH lại H + Đ
107 NGUYỄN HỮU HỢI 15/09/1984 B2 SH lại H + Đ
108 NGUYỄN THỊ THU HUẾ 13/05/1987 B2 SH lại LT + H + Đ
109 NGUYỄN THỊ HUỆ 07/05/1995 B11  
110 ĐỖ MẠNH HÙNG 17/11/1991 B2 SH lại H + Đ
111 ĐỖ NHƯ HÙNG 26/03/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
112 ĐỖ THANH HÙNG 12/01/1994 B2  
113 HOÀNG PHI HÙNG 28/04/1999 B11  
114 TRẦN ĐỨC HÙNG 16/08/1979 B2 SH lại LT + H + Đ
115 TRẦN MẠNH HÙNG 11/01/1999 B2  
116 ĐÀO CÔNG HƯNG 16/11/1981 B2 SH lại H + Đ
117 TẠ QUANG HƯNG 19/08/1982 B2  
118 ĐINH THỊ LAN HƯƠNG 09/08/1984 B2 SH lại LT + H + Đ
119 LÊ MINH HƯƠNG 07/12/1994 B2  
120 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 02/01/1981 B11 SH lại LT + H + Đ
121 TRẦN TỐ CẨM HƯƠNG 24/11/1991 B2  
122 ĐOÀN THỊ HƯỜNG 29/08/1989 B2 SH lại H + Đ
123 LÊ THỊ HƯỜNG 08/10/1992 B11  
124 ĐẶNG VĂN HƯỞNG 24/12/1979 B2 SH lại H + Đ
125 PHAN VĂN HƯỞNG 05/10/1970 B2 SH lại H + Đ
126 ĐẶNG XUÂN HUY 07/10/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
127 HÀ CÔNG HUY 23/04/1999 B2  
128 NGUYỄN VĂN HUY 26/08/1986 B11  
129 PHAN VĂN HUY 26/03/1994 B2 SH lại H + Đ
130 TẠ QUANG HUY 18/06/1987 B2 SH lại H + Đ
131 NGUYỄN VINH HUYÊN 18/08/1978 B2  
132 LÊ THỊ HUYỀN 16/05/1988 B11  
133 NGUYỄN VĂN KHÁ 19/03/1986 B2  
134 NGUYỄN VĂN KHẮC 30/11/1995 C SH lại LT + H + Đ
135 PHÍ CÔNG KHẢI 26/10/1998 B2  
136 HOÀNG VĂN KHANH 15/05/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
137 NGUYỄN CÔNG KHANH 16/10/1997 B2  
138 LÊ ĐỨC KHÁNH 19/09/1996 B2 SH lại LT + H + Đ
139 NGÔ QUANG KHÁNH 13/10/1987 B2  
140 PHÙNG NGỌC KHÁNH 09/02/1994 B2  
141 VŨ ĐÌNH KHÁNH 30/01/1985 B2  
142 TRẦN VĂN KIỂM 17/03/1991 C SH lại H + Đ
143 NGUYỄN VĂN KIÊN 26/03/1996 B2 SH lại LT + H + Đ
144 NGUYỄN XUÂN KIÊN 01/01/1989 B2  
145 TRẦN VĂN KIÊN 12/06/1981 B11  
146 NGUYỄN THỊ LÂM 19/11/1987 B11  
147 TRẦN NGỌC LÂM 20/02/1998 B2  
148 ĐẶNG THỊ LAN 30/12/1981 B2 SH lại H + Đ
149 LÊ THỊ PHƯƠNG LAN 04/10/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
150 NGUYỄN THỊ LAN 02/03/1980 B2 SH lại LT + H + Đ
151 PHẠM THỊ LÀN 04/09/1986 B2 SH lại H + Đ
152 NGUYỄN THỊ LÂN 16/05/1990 B11  
153 ĐỖ NGỌC LÊ 16/01/1996 B11 SH lại LT + H + Đ
154 TRẦN MỸ LỆ 11/02/1972 B11  
155 TRẦN XUÂN LIỆU 06/03/1989 B2  
156 BÙI THÙY LINH 17/06/1993 B11  
157 CHU HỒNG NGỌC LINH 05/12/1993 B2  
158 ĐẶNG THỊ LINH 01/04/1996 B2 SH lại LT + H + Đ
159 ĐINH NHƯ LINH 16/10/1997 B2 SH lại LT + H + Đ
160 ĐỖ THÙY LINH 29/07/1992 B2 SH lại H + Đ
161 LÊ THÙY LINH 01/01/1999 B2 SH lại LT + H + Đ
162 PHẠM PHƯƠNG LINH 27/05/1999 B2 SH lại LT + H + Đ
163 PHẠM VĂN LINH 22/10/1994 B2  
164 TRẦN THÙY LINH 26/12/1990 B11  
165 TRIỆU VĂN LINH 09/03/1988 B2 SH lại H + Đ
166 VŨ NGỌC LINH 13/09/1996 B2 SH lại H + Đ
167 LAO THANH LOAN 21/01/1989 B2  
168 VŨ TRỌNG LOẠT 09/08/1989 B2  
169 TRỊNH XUÂN LỘC 16/04/1991 B2  
170 CHU HỮU LONG 12/11/1970 B2 SH lại H + Đ
171 ĐINH THẾ LONG 07/09/1999 B11 SH lại H + Đ
172 HOÀNG NHẬT LONG 07/12/1999 B2 SH lại H + Đ
173 MAI ĐỨC LONG 01/12/2000 B2  
174 NGUYỄN NHẬT LONG 08/07/1998 B2  
175 NGUYỄN ĐÌNH LƯƠNG 24/04/1987 B2  
176 PHẠM VĂN LƯƠNG 25/09/1994 B2  
177 TRẦN ĐỨC LƯƠNG 13/08/1999 B2 SH lại LT + H + Đ
178 NGUYỄN THỊ LÝ 22/12/1983 B2 SH lại LT + H + Đ
179 HOÀNG THỊ MAI 22/01/1985 B11  
180 ĐỖ TIẾN MẠNH 18/01/1980 C SH lại H + Đ
181 NGUYỄN DUY MẠNH 31/10/1996 B2  
182 TRẦN THỊ MẬU 08/02/1989 B2 SH lại H + Đ
183 ĐOÀN THỊ HỒNG MINH 24/07/1984 B2  
184 HOÀNG VĂN MINH 01/01/1958 B2  
185 HOÀNG XUÂN MINH 01/09/1987 B2  
186 NGUYỄN ĐỨC MINH 06/12/1959 B2 SH lại H + Đ
187 NGUYỄN VĂN MINH 17/05/1985 B2  
188 VŨ CÔNG MINH 02/06/1997 B2 SH lại LT + H + Đ
189 CAO THỊ MƠ 18/07/1980 B2  
190 ĐỖ ĐỨC NAM 11/01/1980 B2 SH lại H + Đ
191 NGUYỄN PHƯƠNG NAM 29/07/1997 B2  
192 TRẦN NGỌC NAM 15/09/1994 B2  
193 ĐINH THỊ NGA 21/10/1986 B2 SH lại LT + H + Đ
194 NGUYỄN THỊ MAI NGA 01/01/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
195 NGUYỄN THU NGA 04/08/1985 B2 SH lại H + Đ
196 VŨ THỊ NGA 17/09/1990 B2 SH lại LT + H + Đ
197 KHUẤT DUY NGHĨA 08/10/1986 B2 SH lại H + Đ
198 NGUYỄN ĐÌNH NGHĨA 16/02/1995 C SH lại LT + H + Đ
199 VŨ TRUNG NGHĨA 28/05/1987 B11  
200 LÊ HUY NGỌC 02/01/1991 B2  
201 LÝ THỊ MINH NGỌC 17/03/1991 B2 SH lại LT + H + Đ
202 NGUYỄN VĂN NGỌC 06/01/1988 B2  
203 PHẠM XUÂN NGỌC 17/10/1968 B11  
204 ĐỖ KHẮC NGUYÊN 22/05/1981 B2 SH lại LT + H + Đ
205 HOÀNG THỊ NGUYÊN 07/08/1970 B2  
206 LÊ TRƯỜNG NGUYÊN 09/12/1991 B2  
207 NGUYỄN VĂN NGUYÊN 12/01/1992 B2 SH lại LT + H + Đ
208 TRẦN THỊ NHÀI 28/11/1987 B2 SH lại H + Đ
209 NGUYỄN HỮU NHÂM 24/05/1982 B2 SH lại LT + H + Đ
210 ĐẶNG THỊ NHẪN 15/06/1986 B2 SH lại LT + H + Đ
211 BÙI THỊ NHUNG 07/12/1985 B2  
212 NGUYỄN THỊ NHUNG 03/11/1975 B2 SH lại H + Đ
213 NGUYỄN TUẤN NINH 01/10/1988 B2  
214 BÙI THỊ KIM NỮ 13/04/1993 B11  
215 NGUYỄN ĐÌNH PHIÊN 16/01/1980 B11  
216 ĐÀO TIẾN PHONG 29/01/1992 B2  
217 LƯƠNG DUY PHONG 13/08/1996 B2 SH lại LT + H + Đ
218 NGUYỄN QUỐC PHONG 15/12/1979 B2  
219 NGUYỄN VĂN PHONG 03/02/1975 B2 SH lại LT + H + Đ
220 TRẦN HỒNG PHONG 15/09/1990 B2  
221 TRƯƠNG VĂN PHÚ 13/04/1993 B2  
222 NGUYỄN GIA PHÚC 25/03/1971 B2 SH lại LT + H + Đ
223 NGUYỄN HUỲNH PHƯỚC 29/06/1995 B2 SH lại H + Đ
224 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG 21/12/1987 B11  
225 HÀ THỊ PHƯƠNG 05/09/1979 B11  
226 LÊ VĂN PHƯƠNG 23/09/1996 B2 SH lại H + Đ
227 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 07/10/1992 B11  
228 NGUYỄN THÚY PHƯƠNG 24/01/1973 B2  
229 NGUYỄN TIẾN PHƯƠNG 24/12/1994 B2  
230 NGUYỄN HẢI PHƯỢNG 22/11/1994 B2 SH lại H + Đ
231 PHẠM THÚY PHƯỢNG 16/09/1990 B2 SH lại H + Đ
232 NGUYỄN THẾ QUÂN 14/06/1996 B2 SH lại H + Đ
233 NGUYỄN VĂN QUÂN 21/08/1990 B2  
234 NGUYỄN VĂN QUÂN 17/09/1997 B2  
235 PHÙNG VĂN QUÂN 01/06/1986 B2  
236 NGUYỄN VĂN QUANG 28/07/1998 B2  
237 TRƯƠNG HỮU QUANG 17/01/1990 B2  
238 NGUYỄN CÔNG QUẢNG 17/12/1999 B2 SH lại H + Đ
239 NGUYỄN PHÚ QUÝ 01/09/1984 B2 SH lại H + Đ
240 VŨ NGỌC QUYỀN 07/06/1976 B2  
241 NGUYỄN THỊ THU QUỲNH 24/04/2000 B11  
242 NGÔ NGỌC SANG 28/05/1998 B2  
243 NGUYỄN QUANG SÁNG 12/12/1999 B2  
244 HOÀNG VĂN SÁNH 01/09/1974 B2 SH lại H + Đ
245 PHẠM THỪA SINH 09/09/1992 B2 SH lại LT + H + Đ
246 BÙI VĂN SƠN 13/08/1988 B2  
247 NGUYỄN VĂN SƠN 02/11/1993 B2 SH lại H + Đ
248 VŨ VĂN SƠN 20/09/1984 B2  
249 NGUYỄN ĐÌNH TÀI 23/03/1991 B2 SH lại LT + H + Đ
250 VŨ MINH TÂN 13/07/1991 B2 SH lại H + Đ
251 NGUYỄN VĂN TẤN 27/11/2000 B2 SH lại H + Đ
252 HOÀNG VĂN THÁM 08/03/1995 B2 SH lại H + Đ
253 NGUYỄN THỊ THẮM 16/11/1971 B11 SH lại H + Đ
254 ĐỖ THỊ THẮNG 05/08/1992 B2 SH lại LT + H + Đ
255 HOÀNG VĂN THẮNG 07/09/1989 B2 SH lại LT + H + Đ
256 TRỊNH XUÂN THẮNG 19/09/1997 B2  
257 HOÀNG VĂN THANH 29/01/1993 B2  
258 NGUYỄN DUY THANH 22/07/1995 C SH lại LT + H + Đ
259 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THANH 12/09/1987 B2  
260 NGUYỄN VĂN THANH 25/10/1993 B2  
261 TRẦN HỮU THANH 09/05/1986 B2 SH lại LT + H + Đ
262 NGUYỄN VĂN THÀNH 05/07/1996 B2  
263 NGUYỄN VĂN THÀNH 23/08/1964 B11  
264 NGUYỄN VĂN THÀNH 05/08/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
265 PHẠM TẤT THÀNH 29/10/1991 B2  
266 TẠ ĐĂNG THÀNH 29/07/1997 B2 SH lại LT + H + Đ
267 NGUYỄN VĂN THAO 23/02/1995 B2 SH lại H + Đ
268 ĐỖ THỊ THẢO 25/07/2000 B2  
269 LIÊU QUỲNH THIỆP 02/09/1981 B2  
270 PHẠM THỊ THƠ 26/12/1995 B2  
271 ĐINH VĂN THÔNG 09/02/1993 C  
272 NGUYỄN HỮU THÔNG 17/02/1976 B2  
273 VŨ VĂN THÔNG 15/11/1994 B2  
274 HOÀNG QUANG THU 15/02/1995 B2 SH lại LT + H + Đ
275 NGUYỄN THỊ LỆ THU 07/09/1973 B2 SH lại LT + H + Đ
276 NGUYỄN THỊ THU 12/10/1987 B2 SH lại H + Đ
277 PHAN THI THU 10/02/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
278 ĐỖ THỊ ANH THƯ 27/04/1985 B2 SH lại H + Đ
279 NGUYỄN THẾ THUẬN 21/05/1997 C SH lại LT + H + Đ
280 ĐẶNG VĂN THỨC 15/07/1991 B2  
281 VŨ THẾ THƯỜNG 14/06/1976 B2  
282 LÊ THỊ THÚY 02/06/1982 B2 SH lại LT + H + Đ
283 NGUYỄN THỊ THÚY 10/06/1992 B11  
284 VŨ THỊ THÚY 18/01/1979 B11 SH lại LT + H + Đ
285 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÙY 31/01/1982 B2  
286 LÊ THỊ BÍCH THỦY 12/08/1999 B2 SH lại LT + H + Đ
287 LƯƠNG THỊ THỦY 23/07/1983 B11 SH lại LT + H + Đ
288 NGUYỄN THỊ LỆ THỦY 20/03/1976 B11 SH lại LT + H + Đ
289 NGUYỄN THỊ THỦY 06/12/1990 B11 SH lại LT + H + Đ
290 PHÙNG THỊ THANH THỦY 13/08/1985 B2  
291 NGÔ TRINH THUYẾT 19/07/1989 B2 SH lại H + Đ
292 MAI XUÂN TIẾN 01/10/1999 B2  
293 NGUYỄN VĂN TIẾN 05/10/1990 B2  
294 PHẠM ANH TIẾN 01/04/1993 B2  
295 TRẦN TIẾN TỈNH 28/09/1996 B2 SH lại LT + H + Đ
296 ĐỖ HỮU TOÀN 23/07/1989 B2  
297 NGUYỄN KIM TOÀN 07/11/1986 B2 SH lại LT + H + Đ
298 NGUYỄN TRỌNG TOÀN 11/02/1977 B2 SH lại LT + H + Đ
299 NGUYỄN DUY TOẢN 23/07/1992 B2  
300 TRẦN DUY TOẢN 14/01/1992 B2  
301 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG 18/12/1992 B2  
302 PHẠM ĐOAN TRANG 22/12/1984 B2 SH lại LT + H + Đ
303 TRẦN THỊ TRANG 04/09/1986 B2  
304 NGUYỄN KHẮC TRUNG 01/08/1977 B2  
305 NGUYỄN THÀNH TRUNG 10/09/1984 B2  
306 NGUYỄN THỊ TRUNG 05/10/1983 B11  
307 LÊ VĂN TRƯỜNG 30/12/1996 B2  
308 TRẦN VĂN TRƯỜNG 01/07/1992 B2  
309 TRỊNH VĂN TRƯỜNG 16/08/1989 B2  
310 VƯƠNG ĐĂNG TRƯỜNG 19/09/1995 B2 SH lại LT + H + Đ
311 ĐỖ QUANG TÚ 02/11/1989 B2 SH lại H + Đ
312 HOÀNG NGỌC TÚ 10/05/1998 B2  
313 HOÀNG VĂN TÚ 19/02/1995 B2 SH lại H + Đ
314 LÊ THẾ TÚ 18/12/1981 B2  
315 NGUYỄN ANH TÚ 12/06/1991 B2  
316 NGUYỄN ĐỨC TÚ 17/09/1978 B2 SH lại LT + H + Đ
317 NGUYỄN VĂN TÚ 01/03/1991 B2 SH lại H + Đ
318 NGUYỄN VIỆT TÚ 10/09/1994 B2 SH lại H + Đ
319 VŨ NGỌC TÚ 28/05/1991 B2 SH lại LT + H + Đ
320 LÊ TUÂN 16/02/1987 B2  
321 NGUYỄN VĂN TUÂN 25/08/1994 B2  
322 TRẦN QUANG TUÂN 11/12/1994 B2 SH lại H + Đ
323 HÀ ĐỨC TUẤN 02/04/1989 B2  
324 HOÀNG NGỌC TUẤN 03/09/2000 B2  
325 LÊ MINH TUẤN 10/10/1994 B2  
326 NGUYỄN ANH TUẤN 03/09/1997 B11  
327 NGUYỄN HUY TUẤN 27/10/1986 B2  
328 NGUYỄN VĂN TUẤN 24/01/1997 C SH lại LT + H + Đ
329 NGUYỄN VĂN TUẤN 20/12/1991 B2  
330 TRẦN DUY TUẤN 10/03/1985 B2 SH lại LT + H + Đ
331 BÙI ANH TÙNG 20/11/1998 B2  
332 BÙI DUY TÙNG 19/08/1985 B2  
333 ĐỒNG ĐỨC TÙNG 15/12/2000 B2 SH lại LT + H + Đ
334 HÀ DUY TÙNG 29/05/1993 B2 SH lại H + Đ
335 LÊ THANH TÙNG 30/06/1993 B2 SH lại H + Đ
336 TRẦN QUÂN TÙNG 01/06/1991 B2  
337 VƯƠNG CHÍ TÙNG 10/08/1994 B2 SH lại LT + H + Đ
338 BÙI THỊ TUYÊN 21/02/1996 B2 SH lại H + Đ
339 NGUYỄN XUÂN TUYẾN 19/12/1971 B2 SH lại LT + H + Đ
340 PHẠM THỊ QUANG TUYẾN 10/09/1982 B2 SH lại H + Đ
341 BÙI VĂN TUYỀN 19/02/1992 B2  
342 ĐỖ THỊ TUYẾT 10/02/1983 B11  
343 BÙI THÚY VÂN 22/12/1986 B2  
344 TRẦN THỊ HỒNG VÂN 21/06/1990 B2  
345 NGUYỄN VĂN VĨ 17/08/2000 B2 SH lại H + Đ
346 BÙI QUỐC VIỆT 15/12/1997 C SH lại H + Đ
347 LỖ BÁ VIỆT 28/01/1993 B2 SH lại H + Đ
348 NGUYỄN ANH VIỆT 01/01/1989 B2  
349 NGUYỄN KHÁNH VIỆT 28/05/1992 B2  
350 NGUYỄN TIẾN HOÀNG VIỆT 23/03/1987 B2  
351 NGUYỄN VĂN VIỆT 09/07/1985 B2  
352 TRẦN QUỐC VIỆT 22/05/1987 B2  
353 VŨ VĂN VIỆT 17/03/1992 B2  
354 BÙI ĐÌNH VINH 26/07/1997 B2 SH lại H + Đ
355 ĐỖ QUANG VINH 27/09/1999 B2  
356 DƯƠNG QUỐC VINH 12/04/1991 B2 SH lại LT + H + Đ
357 NGUYỄN TIẾN VINH 03/08/1992 B2  
358 LÊ THẾ VŨ 24/10/2000 B2  
359 NGUYỄN VĂN VƯƠNG 22/11/1994 C SH lại LT + H + Đ
360 HÀ CÔNG XUÂN 15/11/1974 B2  
361 NGUYỄN HỮU XUÂN 31/01/1984 B2 SH lại H + Đ
362 NGUYỄN THỊ XUÂN 21/03/1981 B2  
363 NGUYỄN ĐỨC XUYỀN 11/08/1987 B2 SH lại LT + H + Đ
364 TĂNG THỊ NHƯ Ý 10/08/1988 B2  
365 LÊ THỊ YẾN 02/09/1984 B11  
TRUNG TÂM SHLX NGỌC HÀ